MAX195BMDE vs MAX195BCWE So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX195BMDE bằng Analog Devices và MAX195BCWE bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX195BMDE MAX195BMDE - 16-Bit 85ksps SAR ADC | Analog Devices (Maxim)

MAX195BMDE - 16-Bit 85ksps SAR ADC | Analog Devices (Maxim)

MAX195BMDE ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX195BCWE MAX195BCWE - 16-Bit 85ksps SAR ADC | Analog Devices | SOIC-16

MAX195BCWE - 16-Bit 85ksps SAR ADC | Analog Devices | SOIC-16

MAX195BCWE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX195BMDE MAX195BCWE
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $32,40
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Architecture Successive Approximation (SAR) SAR (Successive Approximation)
Sample Rate 85 ksps —
Number of Channels 1 1
Input Type True Differential Single-Ended, Unipolar or Bipolar
Phạm vi điện áp đầu vào ±5 V, 0 to 5 V, 0 to 10 V (software configurable) —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL max LSB] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL max LSB] —
Điện áp tắt 10 µA 10 µA
Analog Supply Voltage +5 V ±5% —
Digital Supply Voltage +5 V ±5% —
Điện áp tham chiếu 4.096 V internal —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +125 °C (Military grade) —
Hộp 16-pin Ceramic DIP (JEDEC MS-160C) SOIC-16 (W, 0.3 inch wide)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface Mount
Giao diện Parallel (16-bit data bus) SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Data Sources datasheet, manufacturer product page, distributor listing —
Sample Rate (max) — 85 ksps
Input Range (Unipolar) — 0 V to VREF
Input Range (Bipolar) — -VREF to +VREF
Supply Voltage (Analog) — +5 V nominal
Supply Voltage (Digital) — +5 V nominal
External Reference (max) — +5 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (C-grade commercial)
Trạng thái RoHS — See manufacturer product page
Linear Grade — B (BWE suffix indicates B-grade linearity in wide SO)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá