MAX196ACAI vs MAX199ACNI So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX196ACAI bằng Analog Devices và MAX199ACNI bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX199ACNI MAX199ACNI - 12-Bit 100ksps 8-Ch DAS | Maxim Integrated

MAX199ACNI - 12-Bit 100ksps 8-Ch DAS | Maxim Integrated

MAX199ACNI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX196ACAI MAX199ACNI
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 6 (single-ended, software-selectable) 8
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kSPS 100 ksps
ADC Architecture Successive-approximation (SAR) SAR (Successive Approximation)
Input Ranges 0 to +5 V / 0 to +10 V / ±5 V / ±10 V (per channel, software-programmable) —
Analog Supply Voltage +5 V (single supply) —
Digital Supply Voltage +5 V (single supply) —
Input Fault Protection ±16.5 V (beyond supply rails) —
Integral Nonlinearity (INL) ±0.5 LSB (max) [DATA_NEEDED: INL spec in LSB]
Internal Reference 4.096 V (external reference option supported) 4.096 V buried-zener (trimmed ±1%)
Data Interface 12-bit parallel (microprocessor-compatible) Parallel 8+4 (three-state I/O)
Hộp 28-pin SSOP 28-pin PDIP (N)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial, 'C' grade) 0C to +70C (C grade)
Trạng thái RoHS Compliant (per Maxim Integrated product page) [DATA_NEEDED: explicit RoHS statement]
Cấp MSL 1 —
Điện áp cung cấp — 5 V (single supply)
Phạm vi điện áp đầu vào — ±4V, ±2V, +4V, +2V (software configurable)
Fault Protection — ±16.5 V at analog inputs
Input Multiplexer — 8-channel single-ended
Logic Compatibility — TTL/CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá