MAX196ACAI vs TC850ILW713 So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX196ACAI bằng Analog Devices và TC850ILW713 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX196ACAI - 12-Bit 6Ch DAS, ±10V, 100kSPS, 28-SSOP | Maxim Integrated
MAX196ACAI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
TC850ILW713 - 15-Bit Plus Sign Dual-Slope ADC | Microchip
TC850ILW713 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX196ACAI | TC850ILW713 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Microchip Technology |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | — |
| Number of Channels | 6 (single-ended, software-selectable) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 kSPS | 40 conversions per second |
| ADC Architecture | Successive-approximation (SAR) | — |
| Input Ranges | 0 to +5 V / 0 to +10 V / ±5 V / ±10 V (per channel, software-programmable) | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V (single supply) | — |
| Digital Supply Voltage | +5 V (single supply) | — |
| Input Fault Protection | ±16.5 V (beyond supply rails) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±0.5 LSB (max) | — |
| Internal Reference | 4.096 V (external reference option supported) | — |
| Data Interface | 12-bit parallel (microprocessor-compatible) | Parallel |
| Hộp | 28-pin SSOP | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C (commercial, 'C' grade) | -25 C to +85 C |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per Maxim Integrated product page) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | 1 | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Number of Bits (Resolution plus sign) | — | 15-bit + sign (16-bit output width) |
| Conversion Technique | — | Dual-slope (integrating) |
| Number of Inputs | — | 1 differential analog input |
| Input Type | — | Differential, with wide common-mode range |
| Hộp / Vỏ | — | 44-PLCC (J-Lead), 16.59 mm x 16.59 mm |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Architecture Features | — | Monotonic, high noise immunity, auto-zeroed amplifiers eliminate offset trimming |
| Normal-Mode Rejection | — | Excellent at 50 Hz / 60 Hz mains frequencies |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VDD range] |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal bandgap (exact value [DATA_NEEDED: reference voltage]) |