MAX196AENI vs MAX196ACAI So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX196AENI bằng Analog Devices và MAX196ACAI bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX196AENI MAX196ACAI
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Part Number MAX196AENI —
Manufacturer Maxim Integrated (now Analog Devices) —
Chức năng 12-Bit Data Acquisition System (DAS) with parallel bus interface —
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Input Channels 6 (single-ended) or 6 pseudo-differential —
Sample Rate 100 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Điện áp cung cấp +5 V single supply —
Input Ranges 0 to +5V, 0 to +10V, +/-5V, +/-10V, 0 to +4.18V (software-programmable) 0 to +5 V / 0 to +10 V / ±5 V / ±10 V (per channel, software-programmable)
Data Interface 12-bit parallel bus (also byte-selectable for 8-bit µP) 12-bit parallel (microprocessor-compatible)
Integral Nonlinearity (INL) +/-1 LSB (max) ±0.5 LSB (max)
Power Consumption 60 mW typical (operating), 50 µA (power-down) —
Internal Reference 4.096 V 4.096 V (external reference option supported)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0°C to +70°C (commercial, 'C' grade)
Hộp 28-pin PDIP (N), through-hole 28-pin SSOP
I/O Compatibility TTL/CMOS —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status of N package] Compliant (per Maxim Integrated product page)
Number of Channels — 6 (single-ended, software-selectable)
Tỷ lệ lấy mẫu — 100 kSPS
ADC Architecture — Successive-approximation (SAR)
Analog Supply Voltage — +5 V (single supply)
Digital Supply Voltage — +5 V (single supply)
Input Fault Protection — ±16.5 V (beyond supply rails)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá