MAX197AENI vs MAX195BCWE So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX197AENI bằng Maxim Integrated và MAX195BCWE bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX197AENI | MAX195BCWE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $32,40 |
| Độ phân giải | 12 bits | 16 bit |
| Number of Channels | 8 | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Điện áp cung cấp | Single +5 V ±5% | — |
| Analog Input Ranges | ±10 V, ±5 V, 0-10 V, 0-5 V (software selectable) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±0.5 LSB (A grade) | — |
| Internal Reference | 4.096 V | — |
| External Reference Support | Yes (1.0 V to 4.096 V) | — |
| Input Overvoltage Protection | ±25 V (without damage) | — |
| Digital I/O Compatibility | TTL/CMOS | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8-bit (with 8+4 mode) | — |
| Hộp | 28-pin PDIP (N) | SOIC-16 (W, 0.3 inch wide) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | 0 °C to +70 °C (C-grade commercial) |
| Conversion Mode | Software/Hardware trigger | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (PDIP package) | See manufacturer product page |
| Sample Rate (max) | — | 85 ksps |
| Input Type | — | Single-Ended, Unipolar or Bipolar |
| Input Range (Unipolar) | — | 0 V to VREF |
| Input Range (Bipolar) | — | -VREF to +VREF |
| Supply Voltage (Analog) | — | +5 V nominal |
| Supply Voltage (Digital) | — | +5 V nominal |
| Điện áp tắt | — | 10 µA |
| Giao diện | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| External Reference (max) | — | +5 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Linear Grade | — | B (BWE suffix indicates B-grade linearity in wide SO) |