MAX197AENI vs MAX196ACAI So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX197AENI bằng Maxim Integrated và MAX196ACAI bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX196ACAI - 12-Bit 6Ch DAS, ±10V, 100kSPS, 28-SSOP | Maxim Integrated
MAX196ACAI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX197AENI | MAX196ACAI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 8 | 6 (single-ended, software-selectable) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 ksps | 100 kSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Điện áp cung cấp | Single +5 V ±5% | — |
| Analog Input Ranges | ±10 V, ±5 V, 0-10 V, 0-5 V (software selectable) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±0.5 LSB (A grade) | ±0.5 LSB (max) |
| Internal Reference | 4.096 V | 4.096 V (external reference option supported) |
| External Reference Support | Yes (1.0 V to 4.096 V) | — |
| Input Overvoltage Protection | ±25 V (without damage) | — |
| Digital I/O Compatibility | TTL/CMOS | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8-bit (with 8+4 mode) | — |
| Hộp | 28-pin PDIP (N) | 28-pin SSOP |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | 0°C to +70°C (commercial, 'C' grade) |
| Conversion Mode | Software/Hardware trigger | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (PDIP package) | Compliant (per Maxim Integrated product page) |
| ADC Architecture | — | Successive-approximation (SAR) |
| Input Ranges | — | 0 to +5 V / 0 to +10 V / ±5 V / ±10 V (per channel, software-programmable) |
| Analog Supply Voltage | — | +5 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | — | +5 V (single supply) |
| Input Fault Protection | — | ±16.5 V (beyond supply rails) |
| Data Interface | — | 12-bit parallel (microprocessor-compatible) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | 1 |