MAX198ACNI vs MAX190BCWG+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX198ACNI bằng Analog Devices và MAX190BCWG+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX190BCWG+T - 12-Bit 75ksps SAR ADC w/ Ref | Maxim Integrated
MAX190BCWG+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX198ACNI | MAX190BCWG+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices (formerly Maxim Integrated) | — |
| Product Type | Data Acquisition System (DAS) / Multi-Channel SAR ADC | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 6 single-ended or 3 differential | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 ksps | 75 ksps (max) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | — |
| Analog Input Range (MAX198) | 0 to 10 V / 0 to 5 V / ±10 V / ±5 V / 0 to 4 V / ±4 V (software programmable) | — |
| Digital Interface | Parallel, 8/16-bit bus compatible, three-state I/O | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE) or 8-bit parallel |
| Logic Compatibility | TTL/CMOS | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | — |
| Integral Non-Linearity (INL) | ±0.5 LSB (A grade) | — |
| Power Dissipation (active) | 60 mW typical | — |
| Power Dissipation (power-down) | < 1 mW | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (C suffix, commercial) | — |
| Hộp | 28-pin PDIP (N) | 24-pin wide-body SOIC (W) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (THT) | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status of the bare CNI suffix] | Compliant |
| Analog Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V (single +5 V) |
| Digital Supply Voltage | — | Same as AVDD or separate +5 V |
| Internal Reference | — | 2.5 V (precision buried-zener) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 to +5 V unipolar; ±5 V, ±VREF bipolar (software-selected) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±0.5 LSB (max, B-grade) |
| Offset Error | — | ±2 LSB (max) |
| Gain Error | — | ±2 LSB (max) |
| SINAD | — | 70 dB (typ) |
| Active Supply Current | — | 1.0 mA (typ, AVDD) |
| Điện áp tắt | — | 2 µA (typ) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Reference Capacitor | — | 4.7 µF external on REF pin |