MAX198BEWI vs MAX198ACWI So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX198BEWI bằng Maxim Integrated và MAX198ACWI bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX198BEWI | MAX198ACWI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) Data Acquisition System | — |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Number of Channels | 6 analog input channels (single-ended or differential) | 6 (single-ended, software multiplexed) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 kSPS | 100 ksps |
| Điện áp cung cấp | +5 V single supply | +5 V single supply |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 to 5V, 0 to 10V, ±5V, ±4V (software-selectable); ±10V/±20V with external resistor dividers | — |
| Fault-Protected Input Range | ±25 V (without damage) | — |
| Analog Input Type | Single-ended or differential, multiplexed | — |
| Internal Reference | 4.096 V (bandgap, bypass optional) | — |
| Digital Interface | Parallel, 8-bit or 16-bit bus compatible, TTL/CMOS | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 12-bit (configurable for 8-bit / 16-bit data buses) | — |
| Hộp | 28-SOIC (Wide SO, 7.50 mm width) | 28-pin wide SOIC (SO W, 0.295 inch / 7.50 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial grade; 'B' suffix) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Not compliant (original Maxim product) | Compliant (lead-free version MAX198ACWI+) |
| Conversion Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Supply Current (operating) | — | 7.5 mA typ |
| Supply Current (power-down) | — | 1 mA typ |
| Input Voltage Range (unipolar, software selectable) | — | 0 V to +5 V or 0 V to VREF |
| Internal Reference Voltage | — | 4.096 V ± 1.5% |
| External Reference Range | — | [DATA_NEEDED: external VREF input range] |
| Conversion Time | — | 6.0 us max |
| Linearity | — | ±1/2 LSB (AC + DC) |
| Analog Input Overvoltage Protection | — | ±16.5 V on any input |
| Digital Bus Interface | — | 12-bit + control, three-state bidirectional |
| Logic Compatibility | — | TTL/CMOS |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial grade) |
| Acquisition Time | — | [DATA_NEEDED: acquisition time per channel] |