MAX199ACAI vs MAX197ACAI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX199ACAI bằng Maxim Integrated và MAX197ACAI+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX199ACAI MAX199ACAI - 12-Bit 8-CH Multi-Range DAS, 28-SSOP | Maxim

MAX199ACAI - 12-Bit 8-CH Multi-Range DAS, 28-SSOP | Maxim

MAX199ACAI ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX197ACAI+T MAX197ACAI+T - 12-Bit 100kSPS DAS, 28-SSOP | Analog Devices

MAX197ACAI+T - 12-Bit 100kSPS DAS, 28-SSOP | Analog Devices

MAX197ACAI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX199ACAI MAX197ACAI+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 8 8 input channels (8 single-ended or 4 differential)
Tỷ lệ lấy mẫu 100 ksps 100 kSPS
Analog Input Ranges ±4V, ±2V, 0 to +4V, 0 to +2V —
Điện áp cung cấp +5 V (single) 4.75 V to 5.25 V (single +5V)
Supply Current (typ) [DATA_NEEDED: supply current typ] —
Input Fault Protection ±16.5 V —
Input Impedance [DATA_NEEDED: input impedance] —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL] —
Internal Reference 4.096 V —
Digital Interface 8+4 parallel —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C 0°C to +70°C (commercial)
Hộp 28-SSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Input Range — ±10V, ±5V, 0 to +10V, 0 to +5V (software-selectable)
Linearity (INL/DNL) — ±1/2 LSB (A grade)
Input Type — Single-ended / pseudo-differential (software-selectable)
Giao diện — Parallel (8+4 bus, three-state I/O)
Reference — Internal 4.096 V bandgap
Hộp / Vỏ — 28-SSOP (5.30mm width, 0.65mm pitch)
Datasheet Document Type — MAX197 product datasheet (analog.com)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá