MAX199ACNI vs MAX199AENI So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX199ACNI bằng Maxim Integrated và MAX199AENI bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX199ACNI MAX199ACNI - 12-Bit 100ksps 8-Ch DAS | Maxim Integrated

MAX199ACNI - 12-Bit 100ksps 8-Ch DAS | Maxim Integrated

MAX199ACNI ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX199AENI MAX199AENI - 12-Bit 8-Ch DAS, +5V, Multi-Range ADC | Maxim

MAX199AENI - 12-Bit 8-Ch DAS, +5V, Multi-Range ADC | Maxim

MAX199AENI Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX199ACNI MAX199AENI
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 100 ksps 100 ksps
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) +5V single supply
Phạm vi điện áp đầu vào ±4V, ±2V, +4V, +2V (software configurable) —
Fault Protection ±16.5 V at analog inputs —
Internal Reference 4.096 V buried-zener (trimmed ±1%) —
Input Multiplexer 8-channel single-ended —
Data Interface Parallel 8+4 (three-state I/O) —
Logic Compatibility TTL/CMOS —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL spec in LSB] —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C grade) -40C to +85C (industrial)
Hộp 28-pin PDIP (N) 28-pin PDIP (DIP-28)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-hole (PDIP)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: explicit RoHS statement] Compliant
Manufacturer — Analog Devices / Maxim Integrated
Part Number — MAX199AENI
Description — 8-Channel, Multi-Range, 5V, 12-Bit DAS with 8+4 Bus Interface and Fault Protection
Chức năng — Data Acquisition System (DAS) - multi-channel ADC
Number of Input Channels — 8
Input Voltage Ranges — ±4V, ±2V, +4V, +2V (software-selectable)
Input Fault Protection — ±16.5V (with power off)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: typical Iq at 100 ksps]
Loại giao diện — Parallel 8+4 bus
Reference — Internal 4.096V (typ)
Lifecycle — Obsolete (last-time-buy recommended)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá