MAX211IDB vs ADM209AR So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX211IDB bằng Texas Instruments và ADM209AR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MAX211IDB MAX211IDB - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI

MAX211IDB - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI

MAX211IDB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX211IDB ADM209AR
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Product Type RS-232 Line Driver/Receiver (Transceiver) RS-232 driver/receiver transceiver
Number of Drivers 4 2
Number of Receivers 5 2
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 5.5 V —
Data Rate (Max) 120 kbps —
Driver Output Swing ±9 V (typ) 9 V
ESD Protection (HBM, RS-232 pins) ±15 kV —
Supply Current (typ, no load) 1.5 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Charge Pump Caps 4 external 0.1 µF —
Receiver Input Threshold 0.8 V (low) / 2.4 V (high) —
Receiver Hysteresis 0.5 V (typ) —
Hộp SSOP-28 (DB) 24-SOIC, 0.295 inch / 7.50 mm width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Standards Compliance TIA/EIA-232-F —
Input Logic Compatibility TTL/CMOS —
Điện áp cung cấp — +5 V
Tốc độ dữ liệu — 120 kbps
External Charge-Pump Capacitor — 0.1 µF
Receiver Input Voltage Range — 30 V
Power Consumption — 15 mW
Logic Technology — CMOS
Interface Standard — RS-232
Shutdown Feature — Low-power shutdown; receiver-active shutdown behavior specified for ADM213 family context
Latch-Up Protection — Latch-up free
Replacement Reference — Plug-in upgrade for MAX205-211/213 family
RoHS Compliance — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá