MAX211IDB vs ADM213AR So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX211IDB bằng Texas Instruments và ADM213AR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MAX211IDB MAX211IDB - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI

MAX211IDB - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI

MAX211IDB ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM213AR ADM213AR - 4/5 5V RS-232 Transceiver, 200kbps | Analog Devices

ADM213AR - 4/5 5V RS-232 Transceiver, 200kbps | Analog Devices

ADM213AR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX211IDB ADM213AR
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type RS-232 Line Driver/Receiver (Transceiver) RS-232 transceiver
Number of Drivers 4 4
Number of Receivers 5 5
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 5.5 V —
Data Rate (Max) 120 kbps —
Driver Output Swing ±9 V (typ) —
ESD Protection (HBM, RS-232 pins) ±15 kV —
Supply Current (typ, no load) 1.5 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Charge Pump Caps 4 external 0.1 µF —
Receiver Input Threshold 0.8 V (low) / 2.4 V (high) —
Receiver Hysteresis 0.5 V (typ) —
Hộp SSOP-28 (DB) 28-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Reported as RoHS compliant in comparison data
Standards Compliance TIA/EIA-232-F —
Input Logic Compatibility TTL/CMOS —
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
Nominal Supply Voltage — +5 V
Tốc độ dữ liệu — 200 kbps
Cited Feature Data Rate — 120 kbps
RS-232 Output Swing — ±9 V
Charge-Pump Capacitors — 0.1 µF
Power Consumption — 15 mW
Receiver Input Levels — ±30 V
Shutdown Receivers Active — 2
Protocol — RS-232
Interface Standard — EIA-232-E and V.28
Package Width — 7.50 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá