MAX213ECAI+ vs ADM213AR So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX213ECAI+ bằng Maxim Integrated và ADM213AR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX213ECAI+ - 5V RS-232 Transceiver, 15kV ESD, SSOP-28 | Maxim
MAX213ECAI+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX213ECAI+ | ADM213AR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | RS-232 Transceiver (line driver/receiver) | RS-232 transceiver |
| Number of Drivers | 4 | 4 |
| Number of Receivers | 5 | 5 |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V (single +5V supply) | — |
| Tốc độ dữ liệu | up to 120 kbps | 200 kbps |
| ESD Protection (HBM) | ±15 kV on transmitter outputs and receiver inputs | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial grade) | — |
| Receiver Output Type | Tri-state, TTL/CMOS compatible | — |
| Charge Pump | Integrated, requires 4 x 0.1 µF external caps | — |
| Hộp | 28-pin SSOP | 28-SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | RS-232, CMOS, BiCMOS process | — |
| Cấp MSL | 1 (unlimited floor life) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Reported as RoHS compliant in comparison data |
| Lead-Free / Terminal Finish | Yes (Gull-Wing terminals, matte-tin) | — |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Nominal Supply Voltage | — | +5 V |
| Cited Feature Data Rate | — | 120 kbps |
| RS-232 Output Swing | — | ±9 V |
| Charge-Pump Capacitors | — | 0.1 µF |
| Power Consumption | — | 15 mW |
| Receiver Input Levels | — | ±30 V |
| Shutdown Receivers Active | — | 2 |
| Protocol | — | RS-232 |
| Interface Standard | — | EIA-232-E and V.28 |
| Package Width | — | 7.50 mm |