MAX3232ESE+T vs MAX3232ESE+TG035 So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX3232ESE+T bằng Maxim Integrated và MAX3232ESE+TG035 bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX3232ESE+T MAX3232ESE+T - 3.0-5.5V RS-232 Transceiver, 1Mbps, 16-SOIC | Maxim

MAX3232ESE+T - 3.0-5.5V RS-232 Transceiver, 1Mbps, 16-SOIC | Maxim

MAX3232ESE+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX3232ESE+TG035 MAX3232ESE+TG035 - 2x2 RS-232 Transceiver, 3-5.5V | Maxim

MAX3232ESE+TG035 - 2x2 RS-232 Transceiver, 3-5.5V | Maxim

MAX3232ESE+TG035 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX3232ESE+T MAX3232ESE+TG035
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng RS-232 Transceiver (2 drivers / 2 receivers) RS-232 Transceiver (2 drivers, 2 receivers)
Protocol RS-232 (EIA/TIA-232) —
Data Rate (max) 1 Mbps —
Supply Voltage VCC 3.0 V to 5.5 V —
Điện áp cung cấp 1 mA typical [DATA_NEEDED: typical supply current]
Number of Drivers 2 —
Number of Receivers 2 —
ESD Protection (RS-232 pins) +/-15 kV HBM —
Charge Pump Capacitors 4 x 0.1 uF external —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (E temp grade) -40C to +85C (E grade)
Hộp 16-SOIC (NSOIC, 0.150 inch) 16-pin SOIC (N)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Shutdown / Enable No (always-on; see MAX3222/MAX3241 for SHDN) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Supply Voltage Range — 3.0 V to 5.5 V
Tốc độ dữ liệu — Up to 1 Mbps
External Capacitors — 4 x 0.1 uF
Receiver Hysteresis — [DATA_NEEDED: receiver hysteresis]
Packaging Variant — TG035 (tape and reel, 3.5 inch reel)
Protocol Standard — EIA/TIA-232, V.28
Duplex — Full duplex
Base Part Number — MAX323
Series — MAX3232
Package Width — 0.15 inch (3.9 mm), narrow SOIC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá