MAX3485ESA+T vs ISL32173EFBZ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX3485ESA+T bằng Analog Devices và ISL32173EFBZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX3485ESA+T MAX3485ESA+T - 10Mbps RS-485/RS-422 Transceiver | Analog Devices

MAX3485ESA+T - 10Mbps RS-485/RS-422 Transceiver | Analog Devices

MAX3485ESA+T ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL32173EFBZ ISL32173EFBZ - Quad 16.5kV ESD RS-485/422 Receiver | Renesas

ISL32173EFBZ - Quad 16.5kV ESD RS-485/422 Receiver | Renesas

ISL32173EFBZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX3485ESA+T ISL32173EFBZ
Thương hiệu Analog Devices Renesas Electronics
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type RS-485/RS-422 transceiver —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Maximum Data Rate 10 Mbps —
Driver Count 1 —
Receiver Count 1 —
Duplex Mode Half-duplex —
Supported Standards RS-422 and RS-485 —
Hộp 8-SOIC 16-SOIC (150 mil, NB)
Package Dimensions 3.90 mm width —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Ordering Package Tape and reel —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Driver Propagation Delay [DATA_NEEDED: driver propagation delay] —
Receiver Propagation Delay [DATA_NEEDED: receiver propagation delay] —
ESD Protection [DATA_NEEDED: ESD protection rating] —
Common-Mode Voltage Range [DATA_NEEDED: receiver common-mode voltage range] —
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH compliance status] —
Chức năng — Receiver
Protocol — RS-422, RS-485
Number of Drivers/Receivers — 0/4
Tốc độ dữ liệu — 64 Mbps
Supply Voltage (VCC) — 3.0 V to 5.5 V
ESD Protection (Bus Pins) — ±16.5 kV IEC 61000-4-2
Receiver Input Current — ±200 µA (1/4 unit load)
Maximum Receivers on Bus — 128
Common-Mode Range — -7 V to +12 V
Propagation Delay — 25 ns (typ at 3.3 V)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Lead-Free / Pb-Free — Yes (Pb-Free finish)
HSUSA Code — 8542390000
Duplex — Full

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá