MAX3485ESA+T vs THVD1552D So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX3485ESA+T bằng Analog Devices và THVD1552D bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX3485ESA+T MAX3485ESA+T - 10Mbps RS-485/RS-422 Transceiver | Analog Devices

MAX3485ESA+T - 10Mbps RS-485/RS-422 Transceiver | Analog Devices

MAX3485ESA+T ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THVD1552D THVD1552D - 5V RS-485 Transceiver, ±18kV IEC ESD, 50Mbps | TI

THVD1552D - 5V RS-485 Transceiver, ±18kV IEC ESD, 50Mbps | TI

THVD1552D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX3485ESA+T THVD1552D
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type RS-485/RS-422 transceiver —
Điện áp cung cấp 3.3 V 4.5 V to 5.5 V
Maximum Data Rate 10 Mbps —
Driver Count 1 —
Receiver Count 1 —
Duplex Mode Half-duplex —
Supported Standards RS-422 and RS-485 —
Hộp 8-SOIC 14-pin SOIC (D)
Package Dimensions 3.90 mm width —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Ordering Package Tape and reel —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Driver Propagation Delay [DATA_NEEDED: driver propagation delay] —
Receiver Propagation Delay [DATA_NEEDED: receiver propagation delay] —
ESD Protection [DATA_NEEDED: ESD protection rating] —
Common-Mode Voltage Range [DATA_NEEDED: receiver common-mode voltage range] —
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH compliance status] —
Protocol — RS-485, RS-422
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Duplex — Full
Tốc độ dữ liệu — 50 Mbps (max)
IEC ESD Protection (Bus Pins) — ±18 kV (HBM), ±18 kV (IEC 61000-4-2 contact/air)
IEC EFT Immunity — ±2 kV (IEC 61000-4-4)
Common-Mode Range — -7 V to +12 V
Receiver Input Hysteresis — 50 mV (typ)
Number of Nodes — Up to 256
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá