MAX485ESA+ vs SN65HVD06D So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX485ESA+ bằng Analog Devices và SN65HVD06D bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX485ESA+ MAX485ESA+ - 5V RS-485/RS-422 Transceiver, 2.5Mbps, SOIC-8

MAX485ESA+ - 5V RS-485/RS-422 Transceiver, 2.5Mbps, SOIC-8

MAX485ESA+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX485ESA+ SN65HVD06D
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Transceiver Transceiver
Protocol RS-422, RS-485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) 4.5 V to 5.5 V
Tốc độ dữ liệu 2.5 Mbps 10 Mbps
Supply Current (unloaded) 120 µA to 500 µA —
Receiver Hysteresis 70 mV (typ) [DATA_NEEDED: receiver hysteresis mV]
Common-Mode Input Range -7 V to +12 V —
Differential Input Threshold (V_TH) -0.2 V min / +0.2 V max —
ESD Protection (HBM, driver output) ±15 kV (per datasheet) —
Unit Load 1/8 (up to 256 transceivers on bus) 1/8 (up to 256 nodes)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C
Hộp 8-SOIC (SOIC-8) 8-pin SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per Maxim/ADI datasheet suffix '+') Compliant
Minimum Differential Output Voltage — 2.5 V into 54 ohm load
Bus-Pin ESD Protection (HBM) — 16 kV
Failsafe — Open, short, and idle-bus
Standards Compliance — ANSI TIA/EIA-485-A, ISO 8482E
Cấp MSL — 1 (unlimited)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá