MAX485ESA+ vs MAX487ESA+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX485ESA+ bằng Analog Devices và MAX487ESA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX485ESA+ MAX485ESA+ - 5V RS-485/RS-422 Transceiver, 2.5Mbps, SOIC-8

MAX485ESA+ - 5V RS-485/RS-422 Transceiver, 2.5Mbps, SOIC-8

MAX485ESA+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX485ESA+ MAX487ESA+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Transceiver Transceiver
Protocol RS-422, RS-485 RS-422, RS-485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Half Half
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) 4.75 V to 5.25 V
Tốc độ dữ liệu 2.5 Mbps 250 kbps
Supply Current (unloaded) 120 µA to 500 µA —
Receiver Hysteresis 70 mV (typ) —
Common-Mode Input Range -7 V to +12 V —
Differential Input Threshold (V_TH) -0.2 V min / +0.2 V max —
ESD Protection (HBM, driver output) ±15 kV (per datasheet) —
Unit Load 1/8 (up to 256 transceivers on bus) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C
Hộp 8-SOIC (SOIC-8) 8-SOIC (NS)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per Maxim/ADI datasheet suffix '+') —
Supply Current (unloaded/loaded) — 120 µA to 500 µA
Shutdown Supply Current — 0.1 µA (typical)
ESD Protection (HBM, bus pins) — ±15 kV
Slew-Rate Limited — Yes
Số chân — 8
Lead-Free / RoHS — Lead-free, RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá