MAX9675ECQ+ vs MAX9675ECQ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX9675ECQ+ bằng Analog Devices và MAX9675ECQ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX9675ECQ MAX9675ECQ+ - 110MHz 16x16 Video Crosspoint Switch | Maxim Integrated

MAX9675ECQ+ - 110MHz 16x16 Video Crosspoint Switch | Maxim Integrated

MAX9675ECQ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX9675ECQ+ MAX9675ECQ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Logic ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Chức năng Video Crosspoint Switch Video Crosspoint Switch, 16 x 16 nonblocking
Configuration 1 x 16:16 (non-blocking) 1 x 16:16
-3dB Bandwidth 110 MHz —
Independent Circuits 1 —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V (single supply) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: temperature grade]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 100-pin TQFP (14x14x1.0 mm) 100-pin TQFP, 14 mm x 14 mm
Programmable Gain Yes (per output) Yes (per channel, SPI/QSPI-programmable)
Input/Output Buffers Buffered —
Process Technology BiCMOS BiCMOS
Transistor Count 24,467 24,467
Package Outline 21-0085 —
Số lượng chân 100 —
Part Status Obsolete —
Architecture — Buffered input + buffered output with programmable gain
-3 dB Bandwidth — 110 MHz
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: typical Iq]
Serial Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible 3-wire
Output Disable State — High-Z at power-up (no contention)
Video Formats Supported — Composite, component, RGBHV, SD-SDI
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá