MB91F366GCPMCR-GS vs M30626FHPFP So sánh

So sánh chi tiết song song của MB91F366GCPMCR-GS bằng Infineon và M30626FHPFP bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
MB91F366GCPMCR-GS MB91F366GCPMCR-GS - 32-bit FR50 MCU 512KB Flash 64MHz | Infineon

MB91F366GCPMCR-GS - 32-bit FR50 MCU 512KB Flash 64MHz | Infineon

MB91F366GCPMCR-GS ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
M30626FHPFP M30626FHPFP - 16-Bit 24MHz M16C/62P MCU, 384KB Flash | Renesas

M30626FHPFP - 16-Bit 24MHz M16C/62P MCU, 384KB Flash | Renesas

M30626FHPFP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MB91F366GCPMCR-GS M30626FHPFP
Thương hiệu Infineon Renesas Electronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture FR50 RISC (32-bit) —
Series FR MB91360G M16C/60 M16C/62P
Maximum CPU Clock 64 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Program Memory Size 512 KB (512K x 8) Flash 384 KB (384K x 8)
RAM Size 36 KB 31 KB
Hộp 120-LQFP (16x16 mm) 100-QFP (14x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] 2.7 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/automotive grade] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO pin count] —
ADC [DATA_NEEDED: ADC channels / resolution] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C/CAN list] —
Timers [DATA_NEEDED: timer count and type] 8-bit and 16-bit, multiple channels
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Core Processor — M16C/60
Core Size — 16-Bit
Maximum Clock Speed — 24 MHz
Program Memory Type — FLASH
Number of I/O — 87
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
A/D Converter — 10-bit, up to 26 channels
DMA Channels — 4
Serial I/O — 3x UART/SIO

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá