MB9EF226PMC-GSE2 vs MB9EF226 So sánh

So sánh chi tiết song song của MB9EF226PMC-GSE2 bằng Infineon và MB9EF226 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
MB9EF226PMC-GSE2 MB9EF226PMC-GSE2 - 128MHz ARM Cortex-R4 MCU 2MB Flash | Infineon

MB9EF226PMC-GSE2 - 128MHz ARM Cortex-R4 MCU 2MB Flash | Infineon

MB9EF226PMC-GSE2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MB9EF226PMC-GSE2 MB9EF226
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon (formerly Cypress Semiconductor) —
Series FCR4 MB9EF226 —
Core ARM Cortex-R4 —
Core Architecture RISC, 32-bit ARM Cortex-R4 with FPU
Maximum CPU Frequency 128 MHz —
Program Memory Type FLASH —
Program Memory Size 2 MB (2M x 8) —
Điện áp cung cấp 1.2 V (core, per Hotenda listing) [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Hộp 176-LQFP (24 x 24 mm) 176-pin LQFP (24x24 mm)
Terminal Form GULL WING —
Package Code LFQFP —
Package Shape SQUARE —
Number of Terminals 176 —
Temperature Grade INDUSTRIAL —
Application Category Automotive MCU —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Bit Width — 32-bit
Tần số xung maksimum — 128 MHz
Program Flash Memory — 2 MB (2M x 8)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Instruction Pipeline — Yes (RISC-like performance)
Family — Titan / FCR4 MB9EF226 Series
RAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Communication Interfaces — CAN-FD, Ethernet, USB, FlexRay
Automotive Qualification — AEC-Q100 (per Infineon listing)
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá