MC13892BJVK vs MC34709VKR2 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC13892BJVK bằng NXP Semiconductors và MC34709VKR2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC13892BJVK MC13892BJVK - PMIC 4 Buck/12 LDO for i.MX51 | NXP

MC13892BJVK - PMIC 4 Buck/12 LDO for i.MX51 | NXP

MC13892BJVK Nrnd
NXP Semiconductors
MC34709VKR2 MC34709VKR2 - i.MX50/53 PMIC, 6 Buck, 8 LDO | NXP

MC34709VKR2 - i.MX50/53 PMIC, 6 Buck, 8 LDO | NXP

MC34709VKR2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC13892BJVK MC34709VKR2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Battery Management Battery Management
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Product Type PMIC (Power Management + User Interface IC) —
Cấu trúc 4 Buck + 12 LDO + Battery Charger + LED Driver —
Application Processor Support i.MX51, i.MX37, i.MX35, i.MX27 —
Number of Buck Converters 4 —
Number of LDOs 12 —
Battery Charger Integrated Li-Ion/Li-Polymer —
LED Driver Integrated backlight LED driver —
Audio Codec Integrated —
ADC 10-bit monitoring ADC —
Control Interface SPI / I2C —
Hộp 139-TFBGA (7x7 mm, 0.5 mm pitch) 130-MAPBGA (8x8 mm) / 130-LFBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full operating temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) unknown
Chức năng — Processor PMIC for i.MX 50 / i.MX 53
Buck Regulators — 6
LDO Regulators — 8
Boost Regulator — 1 (BST)
ADC Resolution — 10-bit
Minimum Supply Voltage — 3 V
Nominal Supply Voltage — 3.6 V
Maximum Supply Voltage — 4.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Terminal Count — 130
Grade — Industrial
Application — i.MX 50 / i.MX 53 processor power management
Output Switches — 5 SW outputs (per Mouser: 5SW, 6 LDO BST, 10 Bit ADC listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá