MC13892VK vs MC13892CJVKR2 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC13892VK bằng NXP Semiconductors và MC13892CJVKR2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC13892VK MC13892VK - PMIC for i.MX35/51, 4 Buck + 12 LDO | NXP

MC13892VK - PMIC for i.MX35/51, 4 Buck + 12 LDO | NXP

MC13892VK ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC13892CJVKR2 MC13892CJVKR2 - i.MX PMIC, 4 Buck, 12 LDO | NXP | BGA-139

MC13892CJVKR2 - i.MX PMIC, 4 Buck, 12 LDO | NXP | BGA-139

MC13892CJVKR2 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC13892VK MC13892CJVKR2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Voltage Regulators Battery Management
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type PMIC (Power Management Integrated Circuit) —
Application Processor Support NXP i.MX35, i.MX51 —
Buck DC-DC Converters 4 —
LDO Regulators 12 12 adjustable
Hộp 139-PBGA (7x7 mm) 139-PBGA (7x7 mm) / MAPBGA 139 / TFBGA
Battery Charger Built-in Li-Ion / Li-Poly with USB and AC inputs —
LED / Backlight Driver Yes (RGB LED + boost backlight) —
Giao diện I2C (programmable) + hardware state machine —
Dynamic Voltage Scaling Supported (for DVFS on bucks) —
On-chip ADC Yes (battery, current, temperature monitor) —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: input voltage range] [DATA_NEEDED: input voltage range]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor datasheet) —
Chức năng — Power Management IC (PMIC) - Battery Management, Display LED Drivers, Power Supply
Target Processors — i.MX51, i.MX37, i.MX3x, i.MX27
Buck Regulators — 4 adjustable
ADC Resolution — 10 bit
Battery Charging — Integrated, incl. USB charging
LED Drivers — Display backlight LED drivers
Number of Terminals — 139
Temperature Grade — Industrial
Applications — Handheld/Mobile Devices, Personal Media Players, Navigation Devices
Trạng thái vòng đời — Discontinued (see NXP replacement data)
Packaging — Tape & Reel (R2 suffix)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá