MC1458PS vs MC1458D So sánh

So sánh chi tiết song song của MC1458PS bằng Texas Instruments và MC1458D bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MC1458PS MC1458PS - Dual 30V 1MHz Op Amp | Texas Instruments

MC1458PS - Dual 30V 1MHz Op Amp | Texas Instruments

MC1458PS ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC1458PS MC1458D
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Dual general-purpose operational amplifier General Purpose, Dual Channel
Number of Amplifier Channels 2 channels —
Manufacturer Voltage Rating 30 V —
Gain-Bandwidth Product 1 MHz —
Slew Rate 500 V/ms 0.5 V/us (typical)
Input Bias Current 1.5 µA 30 nA (typical)
Input Offset Current 200 nA —
Input Offset Voltage 6 mV 1 mV (typical at 25 C)
Common-Mode Rejection Ratio 90 dB —
Điện áp cung cấp 5.6 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C 0 C to +70 C
Voltage Noise Density 45 nV/√Hz at 1 kHz —
Hộp SOIC-8, 8 pins 8-SOIC (D)
Compensation Internal frequency compensation —
Short-Circuit Protection Yes Yes
Trạng thái RoHS Compliant See TI product page
Manufacturer — Texas Instruments
Part Family — MC1458
Number of Channels — 2
Gain Bandwidth Product — 1 MHz
Supply Voltage Range (Dual) — plus/minus 5 V to plus/minus 15 V
Supply Voltage Range (Single) — 10 V to 30 V
Supply Current per Channel — 1.7 mA (typical at plus/minus 15 V)
Số chân — 8
Latch-Up — None
Frequency Compensation — Internal (no external cap required)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Pin-Compatible Cross — MC1558, N5558, S5558

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá