MC3303N vs MC3303DG So sánh

So sánh chi tiết song song của MC3303N bằng Texas Instruments và MC3303DG bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MC3303N MC3303N - Quad 30V 1MHz Op Amp | Texas Instruments

MC3303N - Quad 30V 1MHz Op Amp | Texas Instruments

MC3303N Unknown
onsemi
MC3303DG MC3303DG - 4-Channel 1 MHz Op Amp | onsemi | 14-SOIC

MC3303DG - 4-Channel 1 MHz Op Amp | onsemi | 14-SOIC

MC3303DG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC3303N MC3303DG
Thương hiệu Texas Instruments onsemi
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type Quad operational amplifier Quad operational amplifier
Number of Amplifiers 4 circuits 4 circuits
Maximum Supply Voltage 30 V —
Unity-Gain Bandwidth 1 MHz —
Hộp 14-pin PDIP 14-SOIC, 0.154 in x 3.90 mm body width
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface mount
Application Classification Standard general-purpose amplifier —
Input Type [DATA_NEEDED: input type] —
Kiểu đầu ra [DATA_NEEDED: output type] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] 8 mV
Common-Mode Input Range [DATA_NEEDED: common-mode input range] —
Output Swing [DATA_NEEDED: output swing] —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] 0.6 V/us
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Amplifier Type — General Purpose
Supply Voltage Range, Single Supply — 3 V to 36 V
Dual-Supply Voltage Range — +/-1.5 V to +/-18 V
Gain-Bandwidth Product — 1 MHz
Operating Temperature Class — Industrial temperature
Input Stage — True differential
Output Stage — Class AB
Frequency Compensation — Internal
Short-Circuit Protection — Yes
Packaging — Tube
Total Number of Pins — 14 pins
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá