MC3403D vs MC3303DG So sánh

So sánh chi tiết song song của MC3403D bằng Texas Instruments và MC3303DG bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MC3403D MC3403D - Quad 30 V 1 MHz Op Amp | Texas Instruments

MC3403D - Quad 30 V 1 MHz Op Amp | Texas Instruments

MC3403D ✓ Hoạt động
onsemi
MC3303DG MC3303DG - 4-Channel 1 MHz Op Amp | onsemi | 14-SOIC

MC3303DG - 4-Channel 1 MHz Op Amp | onsemi | 14-SOIC

MC3303DG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC3403D MC3303DG
Thương hiệu Texas Instruments onsemi
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Quad operational amplifier Quad operational amplifier
Number of Amplifier Circuits 4 circuits —
Supply Voltage Range ±2.5 V to ±15 V —
Maximum Supply Voltage 30 V —
Gain-Bandwidth Product 1 MHz 1 MHz
Slew Rate 0.6 V/µs 0.6 V/us
Khoảng nhiệt độ hoạt động −25 °C to 85 °C —
Input Type True differential inputs —
Kiểu đầu ra Push-pull —
Common-Mode Reference Electrical characteristics similar to UA741 —
Package Type 14-SOIC —
Số lượng chân 14 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Amplifier Configuration Quad —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status unknown [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification not_applicable [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status unknown —
Pinout [DATA_NEEDED: complete manufacturer pinout] —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] 8 mV
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] —
Output Swing [DATA_NEEDED: output voltage swing] —
Number of Amplifiers — 4 circuits
Amplifier Type — General Purpose
Supply Voltage Range, Single Supply — 3 V to 36 V
Dual-Supply Voltage Range — +/-1.5 V to +/-18 V
Operating Temperature Class — Industrial temperature
Input Stage — True differential
Output Stage — Class AB
Frequency Compensation — Internal
Short-Circuit Protection — Yes
Hộp — 14-SOIC, 0.154 in x 3.90 mm body width
Packaging — Tube
Total Number of Pins — 14 pins

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá