MC34904C3EK vs MC34904C5EK So sánh
So sánh chi tiết song song của MC34904C3EK bằng NXP Semiconductors và MC34904C5EK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC34904C3EK - 3.3V SBC PMIC, 2x LDO, 4 Wakeup, SOIC-32 | NXP
MC34904C3EK ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC34904C3EK | MC34904C5EK |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Specialized PMIC | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Product Type | System Basis Chip (SBC) PMIC | System Basis Chip (SBC) |
| LDO Outputs | 2 x 3.3 V | — |
| LDO Output Current | 400 mA per LDO | 400 mA each |
| Integrated CAN Transceiver | High-speed CAN, ISO 11898 | — |
| Wake-up Inputs | 4 | — |
| Communication Interface to MCU | SPI | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: VBAT operating range] | 9 V / 12 V / 15 V / 18 V / 24 V industrial |
| Quiescent Current (Sleep) | [DATA_NEEDED: sleep Iq] | — |
| Watchdog | Programmable window watchdog | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +125C |
| Hộp | SOIC-32 EP (with exposed thermal pad) | 32-pin SOIC-EP (Exposed Pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Family | MC34903 / MC34904 / MC34905 SBC second generation | — |
| Target Market | Industrial | — |
| Số chân | 32 | — |
| Number of LDOs | — | 2 |
| LDO Output Voltages | — | 2 x 5.0 V (V2 configurable 3.3 V / 5.0 V) |
| Auxiliary Regulator | — | 5.0 V or 3.3 V (SPI configurable), with overcurrent + undervoltage protection |
| Number of Wake-up Inputs | — | 4 |
| Wake-up Input Type | — | High-voltage, edge and level configurable |
| Transceiver Speed | — | 1 Mbps CAN |
| Communication Interfaces | — | CAN 1 Mbps, LIN, SPI |
| Operating Modes | — | Normal, Standby, Sleep, Cranking |
| MUX Output | — | Internal analog and supply voltage monitoring |