MC34PF3000A0EP vs MC34PF3000A1EP So sánh
So sánh chi tiết song song của MC34PF3000A0EP bằng NXP Semiconductors và MC34PF3000A1EP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC34PF3000A0EP - i.MX7 PMIC, 4 Buck + 1 Boost + 6 LDO, 48-QFN | NXP
MC34PF3000A0EP NrndNXP Semiconductors
MC34PF3000A1EP - i.MX6 PMIC, 4 Buck+1 Boost+6 LDO, 48-QFN | NXP
MC34PF3000A1EP NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC34PF3000A0EP | MC34PF3000A1EP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Voltage Regulators | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Chức năng | Power Management IC (PMIC) for i.MX 6 / i.MX 7 | — |
| Số lượng đầu ra | 11 (4 Buck + 1 Boost + 6 LDO) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 2.8 V to 5.5 V | 2.8 V to 5.5 V |
| Buck Regulator 1 Output Current | Up to 2.75 A (core rail, per datasheet) | — |
| Buck Regulator Outputs | 4 x adjustable switching buck regulators | — |
| Boost Regulator Outputs | 1 x boost regulator | — |
| LDO Regulator Outputs | 6 x LDO regulators | — |
| Control Interface | I2C / SPI programmable | I2C / SPI |
| Dynamic Voltage Scaling | Yes (I2C programmable) | Yes (software-controlled) |
| Bắt đầu mềm | Programmable | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | — |
| Hộp | 48-VFQFN Exposed Pad (HVQFN48, 7x7 mm, 0.5 mm pitch) | 48-QFN (7x7 mm) Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Factory Default Programming | Pre-programmed for i.MX 7 (A0 default set) | — |
| Protection Features | Thermal shutdown, over-current limit, UVLO | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Part Family | — | PF3000 |
| Processor Compatibility | — | i.MX 6, i.MX 7 (pre-programmed) |
| Buck Converters | — | 4 (synchronous, integrated MOSFETs) |
| Boost Converter | — | 1 |
| LDO Regulators | — | 6 |
| Total Regulator Outputs | — | 11 |
| Điện áp yên tĩnh | — | 200 uA |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C |
| Packaging Method | — | Tray |
| Power-Good / Fault Monitoring | — | Yes, per-rail with host interrupt |
| Grade | — | Industrial (non-automotive) |