MC34PF3001A7EP vs MC34PF3000A1EP So sánh

So sánh chi tiết song song của MC34PF3001A7EP bằng NXP Semiconductors và MC34PF3000A1EP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC34PF3001A7EP MC34PF3001A7EP - i.MX7 PMIC, 3 Buck + 6 LDO | NXP Semiconductors

MC34PF3001A7EP - i.MX7 PMIC, 3 Buck + 6 LDO | NXP Semiconductors

MC34PF3001A7EP ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC34PF3001A7EP MC34PF3000A1EP
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Cấu trúc 3 Buck + 6 LDO + Always-On LDO —
Target Processor i.MX 7, i.MX 6 SoloLite/SoloX/UltraLite —
Phạm vi điện áp đầu vào 2.8 V to 5.5 V 2.8 V to 5.5 V
Typical Input Voltage 5 V —
Buck Converter Count 3 —
LDO Regulator Count 6 —
Always-On LDO Yes —
Output Voltage Programming Pre-programmed for i.MX 7 (configurable via I2C) —
Control Interface I2C I2C / SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40 C to +105 C
Hộp 48-VFQFN Exposed Pad (QFN-48, 7x7 mm) 48-QFN (7x7 mm) Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package 48-QFN (7x7) —
Application Processor / SoC power management —
Grade Industrial Industrial (non-automotive)
Part Family — PF3000
Processor Compatibility — i.MX 6, i.MX 7 (pre-programmed)
Buck Converters — 4 (synchronous, integrated MOSFETs)
Boost Converter — 1
LDO Regulators — 6
Total Regulator Outputs — 11
Điện áp yên tĩnh — 200 uA
Packaging Method — Tray
Dynamic Voltage Scaling — Yes (software-controlled)
Power-Good / Fault Monitoring — Yes, per-rail with host interrupt
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá