MC34VR500V8ES vs MC34PF3001A7EP So sánh

So sánh chi tiết song song của MC34VR500V8ES bằng NXP Semiconductors và MC34PF3001A7EP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC34VR500V8ES MC34VR500V8ES - Quad Buck + 5 LDO PMIC for QorIQ | NXP

MC34VR500V8ES - Quad Buck + 5 LDO PMIC for QorIQ | NXP

MC34VR500V8ES ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC34PF3001A7EP MC34PF3001A7EP - i.MX7 PMIC, 3 Buck + 6 LDO | NXP Semiconductors

MC34PF3001A7EP - i.MX7 PMIC, 3 Buck + 6 LDO | NXP Semiconductors

MC34PF3001A7EP ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC34VR500V8ES MC34PF3001A7EP
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Cấu trúc Quad Buck + 5 LDO PMIC 3 Buck + 6 LDO + Always-On LDO
Number of Buck Outputs 4 (integrated MOSFETs) —
Number of LDO Outputs 5 (user-programmable) —
Maximum Buck Output Current 4.5 A (main buck) —
Phạm vi điện áp đầu vào -0.3 V to 4.8 V (per datasheet absolute max) 2.8 V to 5.5 V
Output Voltage Programming User-programmable via I²C Pre-programmed for i.MX 7 (configurable via I2C)
Tần số chuyển đổi User-programmable via I²C —
Turn-on Sequencing Programmable via I²C —
Dynamic Voltage Scaling Yes (DVS) —
Adjustable Soft-Start Yes (per output) —
Adjustable Current Limiting Yes (per output) —
Light-Load Efficiency Mode Yes —
Power-On Timing Control Yes —
Bảo vệ quá dòng Yes (per rail) —
Programmable Interface I²C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C (automotive) -40 C to +105 C
Hộp 56-pin QFN-EP (HVQFN EP), 8x8 mm 48-VFQFN Exposed Pad (QFN-48, 7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Target Processor QorIQ LS1/T1 family i.MX 7, i.MX 6 SoloLite/SoloX/UltraLite
Trạng thái RoHS Compliant —
Typical Input Voltage — 5 V
Buck Converter Count — 3
LDO Regulator Count — 6
Always-On LDO — Yes
Control Interface — I2C
Supplier Device Package — 48-QFN (7x7)
Application — Processor / SoC power management
Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá