MC44BS373CAD vs MC44BS373CAEF So sánh
So sánh chi tiết song song của MC44BS373CAD bằng NXP Semiconductors và MC44BS373CAEF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC44BS373CAD - PLL-Tuned UHF/VHF Audio/Video Modulator | NXP
MC44BS373CAD ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC44BS373CAEF - NTSC/PAL Audio/Video RF Modulator | NXP SOIC-16
MC44BS373CAEF NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC44BS373CAD | MC44BS373CAEF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Interface ICs | Specialized ICs |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Device Type | PLL-Tuned UHF/VHF Audio/Video Modulator | — |
| Chức năng | NTSC/PAL Modulator | — |
| Modulation Standard | NTSC, PAL (B/G, D/K, M/N, L) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V typical | 5 V single supply |
| Control Interface | I2C, 5 V and 3.3 V compatible | — |
| Output Frequency Range | UHF and VHF bands | — |
| TV Output Level | 82 dBuV typical | 82 dBuV typical |
| RF Output Structure | Double-balanced mixer + on-chip PLL | — |
| Audio Subcarrier | Programmable via I2C | [DATA_NEEDED: subcarrier frequencies supported] |
| Hộp | 16-SOIC (SO16NB, 0.154 inch / 3.90 mm width) | 16-SOIC (SO16 NB) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (gull-wing) | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C | — |
| Lead-Free / RoHS | Lead-Free version available (MC44BS373CAEF,R2) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Standards Compliance | ETSI EN 50083-13, FCC Part 15 (typical consumer-TV emission masks) | — |
| Product Type | — | Audio/Video RF Modulator IC |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Motorola, Freescale) |
| Modulation Standards | — | NTSC, PAL (multi-standard via I2C) |
| I2C Bus Voltage | — | 3.3 V and 5 V compatible |
| I2C Bus Frequency | — | [DATA_NEEDED: maximum I2C clock frequency] |
| Số chân | — | 16 |
| Terminal Form | — | GULL WING |
| Package Code | — | SOP |
| Package Shape | — | RECTANGULAR |
| Temperature Grade | — | OTHER (consumer) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status - datasheet non-specific in snippet] |