MC56F8006VLC vs DSP56F802TA60E So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8006VLC bằng NXP Semiconductors và DSP56F802TA60E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8006VLC MC56F8006VLC - 16KB Flash 32MHz DSC | NXP 32-LQFP

MC56F8006VLC - 16KB Flash 32MHz DSC | NXP 32-LQFP

MC56F8006VLC Nrnd
NXP Semiconductors
DSP56F802TA60E DSP56F802TA60E - 16-Bit 60MHz DSP, 16KB Flash 32-LQFP | NXP

DSP56F802TA60E - 16-Bit 60MHz DSP, 16KB Flash 32-LQFP | NXP

DSP56F802TA60E Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8006VLC DSP56F802TA60E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core 56800E (16-bit DSC) —
CPU Architecture Modified Harvard, dual 16-bit data paths —
Program Memory (Flash) 16 KB (8K x 16) —
RAM 2 KB —
Maximum CPU Clock 32 MHz —
Supply Voltage (VDD) 1.8 V to 3.6 V —
ADC 12-bit (per datasheet family) —
Timers Multiple 16-bit (per datasheet family) —
PWM Modules Yes, dedicated for power/motor control —
Communication Interfaces SCI (UART), SPI, I2C —
I/O Pins 23 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial; check device marking) -40C to +85C (industrial)
Hộp 32-LQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch) 32-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Debug Interface JTAG/OnCE JTAG / Enhanced OnCE
Trạng thái RoHS Compliant Compliant ('E' suffix)
Core Architecture — 56800 56F8xx (16-bit Hybrid DSC)
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Tần số xung maksimum — 60 MHz
MIPS Performance — 30 MIPS
Program Flash — 16 KB (8K x 16)
Program RAM — [DATA_NEEDED: Program RAM size]
Data Flash — [DATA_NEEDED: Data Flash size]
Data RAM — [DATA_NEEDED: Data RAM size]
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá