MC56F8013VFAE vs MC56F8123VFBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8013VFAE bằng NXP Semiconductors và MC56F8123VFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8013VFAE MC56F8013VFAE - 16-Bit 32MHz DSC, 16KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F8013VFAE - 16-Bit 32MHz DSC, 16KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F8013VFAE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8123VFBE MC56F8123VFBE - 16-Bit 40MHz DSC with 32KB Flash | NXP

MC56F8123VFBE - 16-Bit 40MHz DSC with 32KB Flash | NXP

MC56F8123VFBE Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8013VFAE MC56F8123VFBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Core Architecture 56800E 56F8xxx (16-bit DSC) —
Core Clock Speed 32 MHz —
Program Memory (Flash) 16 KB (8K x 16) —
RAM 4 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 64-LQFP (10 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
PWM Modules Dual 6-channel (12 PWM outputs) —
ADC Dual 12-bit ADC, up to 8 channels —
Communication Peripherals SCI, SPI, I2C, CAN 2.0 A/B —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant —
AEC-Q100 Qualified —
Instruction Set 16-bit CISC, single-cycle MAC —
Low-Power Mode Stop / Wait modes —
Product Type — 16-bit digital signal controller
Processor Core — 56800E
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Program Memory Size — 32 KB (16K x 16)
Program Memory Type — Flash
RAM Size — 8K x 8
Connectivity — SCI, SPI
Peripherals — POR, WDT
Number of I/O — 27
Series — 56F8xxx
Manufacturer — NXP Semiconductors
Core Processor — 56800E
ADC Specifications — [DATA_NEEDED: ADC specifications]
Timer Specifications — [DATA_NEEDED: timer specifications]
Flash Endurance — [DATA_NEEDED: flash endurance]
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá