MC56F8025VLD vs MC56F8013VFAE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8025VLD bằng NXP Semiconductors và MC56F8013VFAE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8013VFAE MC56F8013VFAE - 16-Bit 32MHz DSC, 16KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F8013VFAE - 16-Bit 32MHz DSC, 16KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F8013VFAE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8025VLD MC56F8013VFAE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core 56800E 16-bit DSC —
Core Architecture Dual Harvard, three execution units 56800E 56F8xxx (16-bit DSC)
Maximum CPU Frequency 32 MHz —
Program Flash 32 KB (16K x 16) —
RAM 8 KB unified 4 KB
Supply Voltage (VDD) 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40C to +105C (Industrial)
ADC Dual 12-bit SAR, up to 8 channels Dual 12-bit ADC, up to 8 channels
PWM Modules 2 modules, 6 complementary outputs Dual 6-channel (12 PWM outputs)
Timers 1 Quad Timer (4 channels) —
Communication 2x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C —
GPIO 32 (high-current drive) —
Hộp 44-LQFP (10x10 mm) 32-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lifecycle NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core Clock Speed — 32 MHz
Program Memory (Flash) — 16 KB (8K x 16)
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Communication Peripherals — SCI, SPI, I2C, CAN 2.0 A/B
Cấp MSL — 3 (168 hours)
AEC-Q100 — Qualified
Instruction Set — 16-bit CISC, single-cycle MAC
Low-Power Mode — Stop / Wait modes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá