MC56F8037VLH vs MC56F8013VFAE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8037VLH bằng NXP Semiconductors và MC56F8013VFAE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8013VFAE MC56F8013VFAE - 16-Bit 32MHz DSC, 16KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F8013VFAE - 16-Bit 32MHz DSC, 16KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F8013VFAE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8037VLH MC56F8013VFAE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture 56800E (16-bit dual Harvard, 3 execution units) 56800E 56F8xxx (16-bit DSC)
Core Clock Speed 32 MHz maximum 32 MHz
Flash Memory 64 KB (32K x 16) —
RAM 8 KB 4 KB
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
ADC Dual 12-bit, 4 microsecond conversion Dual 12-bit ADC, up to 8 channels
PWM Modules Dual high-speed PWM Dual 6-channel (12 PWM outputs)
Analog Comparators 2 —
Timers 4 x 16-bit —
Communication Interfaces SPI, I2C, UART, CAN —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm) 32-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40C to +105C (Industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
CRC Accelerator Yes (hardware) —
Quadrature Decoder Yes —
Flash Data Retention 20 years (less than 100 program/erase cycles) —
Program Memory (Flash) — 16 KB (8K x 16)
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Communication Peripherals — SCI, SPI, I2C, CAN 2.0 A/B
Cấp MSL — 3 (168 hours)
AEC-Q100 — Qualified
Instruction Set — 16-bit CISC, single-cycle MAC
Low-Power Mode — Stop / Wait modes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá