MC56F8037VLH vs MC56F8037VLHR So sánh
So sánh chi tiết song song của MC56F8037VLH bằng NXP Semiconductors và MC56F8037VLHR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC56F8037VLH - 16-bit DSC, 56800E Core, 64KB Flash, 32MHz LQFP-64 | NXP Semiconductors
MC56F8037VLH NrndNXP Semiconductors
MC56F8037VLHR - 16-bit 56800E DSC, 64KB Flash, 32MHz | NXP
MC56F8037VLHR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC56F8037VLH | MC56F8037VLHR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Architecture | 56800E (16-bit dual Harvard, 3 execution units) | 56800E (dual Harvard, 3 execution units) |
| Core Clock Speed | 32 MHz maximum | — |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) | — |
| RAM | 8 KB | — |
| Operating Voltage | 3.0 V to 3.6 V | — |
| ADC | Dual 12-bit, 4 microsecond conversion | 12-bit, up to 8 channels |
| PWM Modules | Dual high-speed PWM | Dual 6-channel high-speed PWM |
| Analog Comparators | 2 | — |
| Timers | 4 x 16-bit | 3x 16-bit timers |
| Communication Interfaces | SPI, I2C, UART, CAN | — |
| Hộp | LQFP-64 (10x10 mm) | 64-pin LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | -40C to +105C (industrial) / -40C to +125C (extended) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| CRC Accelerator | Yes (hardware) | — |
| Quadrature Decoder | Yes | — |
| Flash Data Retention | 20 years (less than 100 program/erase cycles) | — |
| Bit Width | — | 16-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 32 MHz |
| Program Flash | — | 64 KB (32K x 16) |
| Data / Parameter RAM | — | 32 KB (unified) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Communication Peripherals | — | QSPI, 2x SCI/UART, I2C, CAN 2.0 |
| Watchdog | — | COP (Computer Operating Properly) |
| Oscillator | — | Internal relaxation oscillator with PLL |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |