MC56F8037VLH vs MC56F8245VLD So sánh
So sánh chi tiết song song của MC56F8037VLH bằng NXP Semiconductors và MC56F8245VLD bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC56F8037VLH - 16-bit DSC, 56800E Core, 64KB Flash, 32MHz LQFP-64 | NXP Semiconductors
MC56F8037VLH NrndNXP Semiconductors
MC56F8245VLD - 16-Bit 60MHz DSC, 48KB Flash, 44-LQFP | NXP
MC56F8245VLD ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC56F8037VLH | MC56F8245VLD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | 56800E (16-bit dual Harvard, 3 execution units) | — |
| Core Clock Speed | 32 MHz maximum | — |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) | — |
| RAM | 8 KB | 6 KB (4 KB unified + 2 KB data/flash) |
| Operating Voltage | 3.0 V to 3.6 V | — |
| ADC | Dual 12-bit, 4 microsecond conversion | Dual 12-bit, up to 200 ns conversion / 3 MSPS |
| PWM Modules | Dual high-speed PWM | — |
| Analog Comparators | 2 | — |
| Timers | 4 x 16-bit | — |
| Communication Interfaces | SPI, I2C, UART, CAN | — |
| Hộp | LQFP-64 (10x10 mm) | 44-pin LQFP (10 x 10 mm), 0.8 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | -40 C to +105 C |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| CRC Accelerator | Yes (hardware) | — |
| Quadrature Decoder | Yes | — |
| Flash Data Retention | 20 years (less than 100 program/erase cycles) | — |
| Core | — | 56800E (56800/DSP hybrid) |
| CPU Architecture | — | 16-bit Harvard-style |
| Clock Frequency (max) | — | 60 MHz |
| Program Flash Memory | — | 48 KB (24K x 16) |
| Supply Voltage (Vdd/Vdda) | — | 3.0 V to 3.6 V |
| PWM Channels | — | 6 (Enhanced FlexPWM) |
| Comparators | — | 2 on-chip analog |
| CAN | — | 1 x CAN 2.0 A/B |
| Serial Interfaces | — | 2 x SCI/UART, 1 x SPI, 1 x I2C |
| Family | — | MC56F824x / 56F8xxx DSC |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes, RoHS compliant |