MC56F8037VLH vs MC56F8346VFVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8037VLH bằng NXP Semiconductors và MC56F8346VFVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8346VFVE MC56F8346VFVE - 16-Bit 60MHz 128KB Flash DSC | NXP LQFP-144

MC56F8346VFVE - 16-Bit 60MHz 128KB Flash DSC | NXP LQFP-144

MC56F8346VFVE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8037VLH MC56F8346VFVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture 56800E (16-bit dual Harvard, 3 execution units) Harvard, dual-issue DSP + MCU
Core Clock Speed 32 MHz maximum —
Flash Memory 64 KB (32K x 16) —
RAM 8 KB —
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
ADC Dual 12-bit, 4 microsecond conversion [DATA_NEEDED: ADC resolution and count]
PWM Modules Dual high-speed PWM [DATA_NEEDED: FlexPWM channel count]
Analog Comparators 2 —
Timers 4 x 16-bit —
Communication Interfaces SPI, I2C, UART, CAN SCI, SPI, CAN, I2C
Hộp LQFP-64 (10x10 mm) 144-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40 C to +105 C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
CRC Accelerator Yes (hardware) —
Quadrature Decoder Yes —
Flash Data Retention 20 years (less than 100 program/erase cycles) —
Core — 56800E (16-bit hybrid DSC core)
Maximum Core Frequency — 60 MHz
Program Memory (Flash) — 128 KB (64K x 16)
Data Memory (RAM) — [DATA_NEEDED: RAM size]
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Supply Voltage (VDD) — 3.0 V to 3.6 V
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count for LQFP-144]
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá