MC56F8037VLH vs MC56F8365MFGE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8037VLH bằng NXP Semiconductors và MC56F8365MFGE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8365MFGE MC56F8365MFGE - 60MHz 56800E DSC, 512KB Flash | NXP

MC56F8365MFGE - 60MHz 56800E DSC, 512KB Flash | NXP

MC56F8365MFGE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8037VLH MC56F8365MFGE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture 56800E (16-bit dual Harvard, 3 execution units) —
Core Clock Speed 32 MHz maximum —
Flash Memory 64 KB (32K x 16) —
RAM 8 KB 18 KB
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
ADC Dual 12-bit, 4 microsecond conversion Dual 12-bit ADC
PWM Modules Dual high-speed PWM Yes (multi-channel, for motor control)
Analog Comparators 2 —
Timers 4 x 16-bit —
Communication Interfaces SPI, I2C, UART, CAN —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm) 128-LQFP (14x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
CRC Accelerator Yes (hardware) —
Quadrature Decoder Yes —
Flash Data Retention 20 years (less than 100 program/erase cycles) —
Core — 56800E (16-bit DSC core)
Maximum CPU Frequency — 60 MHz
Program Memory (Flash) — 512 KB (256K x 16)
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Supply Voltage I/O — 3.3 V
Supply Voltage Core — 2.5 V
Communication Peripherals — SCI, SPI, I2C, CAN
AEC-Q100 Qualification — Yes (per datasheet listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá