MC56F8037VLHR vs MC56F8027VLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8037VLHR bằng NXP Semiconductors và MC56F8027VLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8037VLHR MC56F8037VLHR - 16-bit 56800E DSC, 64KB Flash, 32MHz | NXP

MC56F8037VLHR - 16-bit 56800E DSC, 64KB Flash, 32MHz | NXP

MC56F8037VLHR ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8027VLH MC56F8027VLH - 16-Bit 32MHz DSC with 32KB Flash | NXP

MC56F8027VLH - 16-Bit 32MHz DSC with 32KB Flash | NXP

MC56F8027VLH Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8037VLHR MC56F8027VLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture 56800E (dual Harvard, 3 execution units) 16-bit
Bit Width 16-bit —
Tần số xung maksimum 32 MHz —
Program Flash 64 KB (32K x 16) —
Data / Parameter RAM 32 KB (unified) —
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
ADC 12-bit, up to 8 channels —
PWM Modules Dual 6-channel high-speed PWM —
Communication Peripherals QSPI, 2x SCI/UART, I2C, CAN 2.0 —
Timers 3x 16-bit timers —
Watchdog COP (Computer Operating Properly) —
Oscillator Internal relaxation oscillator with PLL —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) / -40C to +125C (extended) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Product Type — 16-bit digital signal controller
Processor Core — 56800E
Operating Frequency — 32 MHz
Flash Memory — 32 KB
RAM — 8 KB
ADC Resolution — 12-bit
High-Resolution PWM — Supported
Serial Interfaces — Multiple serial interfaces
Product Category — Digital Signal Processors & Controllers
Manufacturer — NXP Semiconductors
Trạng thái vòng đời — NRND
Package Pin Count — 64 pins
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]
ADC Input Count — [DATA_NEEDED: ADC input count]
Maximum Operating Temperature — [DATA_NEEDED: maximum operating temperature]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Pinout — [DATA_NEEDED: complete manufacturer pinout]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá