MC56F8146VFV vs MC56F8156VFV So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8146VFV bằng NXP Semiconductors và MC56F8156VFV bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8146VFV MC56F8146VFV - 16-Bit 128KB Flash 3.3V MCU | NXP

MC56F8146VFV - 16-Bit 128KB Flash 3.3V MCU | NXP

MC56F8146VFV Unknown
NXP Semiconductors
MC56F8156VFV MC56F8156VFV - 16-bit DSC 80MHz 256KB | NXP 56F815x

MC56F8156VFV - 16-bit DSC 80MHz 256KB | NXP 56F815x

MC56F8156VFV ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8146VFV MC56F8156VFV
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers DSP
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Architecture 16-bit CISC —
Processor Family MC56F81xx —
Core Frequency 40 MHz —
Flash Memory 128 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.0V to 3.6V
Hộp 144-pin LQFP 144-LQFP (20x20 mm)
Package Code LFQFP LFQFP
Terminal Count 144 —
Terminal Form Gull wing GULL WING
Package Shape Square —
Temperature Grade Industrial INDUSTRIAL
Component Classification Digital signal processor —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
LCSC Starting Price $1.0047 as of 2026-10-21 —
Manufacturer NXP Semiconductors —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Status unknown —
Core Architecture — 56800E (16-bit DSC)
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Program Flash Memory — 256 KB
Data/Parameter RAM — Up to 36 KB
Instruction Throughput — Up to 80 MIPS
Number of Terminals — 144
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
ADC — 12-bit
PWM Channels — 12 (motor control)
Communication Interfaces — CAN 2.0B, SCI, SPI, I2C
Qualification — Industrial grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá