MC56F8166VFV vs MC56F8146VFVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8166VFV bằng NXP Semiconductors và MC56F8146VFVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8166VFV MC56F8166VFV - 16-Bit 120MHz DSP Controller | NXP

MC56F8166VFV - 16-Bit 120MHz DSP Controller | NXP

MC56F8166VFV ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8146VFVE MC56F8146VFVE - 16-bit 56800E DSC 40MHz 128KB Flash | NXP

MC56F8146VFVE - 16-bit 56800E DSC 40MHz 128KB Flash | NXP

MC56F8146VFVE Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8166VFV MC56F8146VFVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Device Type 16-bit digital signal controller / microcontroller —
Architecture 56800E CISC —
Tần số xung maksimum 120 MHz 40 MHz
Distributor Listed Frequency 60 MHz —
Flash Memory 512 KB (256K × 16) —
Điện áp cung cấp 2.25 V to 2.75 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40 C to +105 C
Hộp 144-LQFP, 20 mm × 20 mm —
Terminal Count 144 —
Package Shape Square —
Mounting Form Gull wing —
Temperature Grade Industrial —
Manufacturer Category Microcontroller / Digital Signal Processor —
Core Word Length 16-bit —
Datasheet Page Count 182 pages —
Datasheet File Size 2 MB —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Pinout [DATA_NEEDED: complete verified pinout] —
Core Processor — 56800E
Core Size — 16-Bit
Program Memory Size — 128 KB (64K x 16) Flash
RAM Size — 8 KB (4K x 16)
Điện áp cung cấp hoạt động — 2.25 V to 3.6 V
Number of I/O — 62
Hộp / Vỏ — 144-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Oscillator Type — External
Program Memory Type — Flash
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá