MC56F82313VLC vs MC56F82723VLC So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F82313VLC bằng NXP Semiconductors và MC56F82723VLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F82313VLC MC56F82313VLC - 32-bit 56800EX DSC, 50MHz, 16KB Flash | NXP

MC56F82313VLC - 32-bit 56800EX DSC, 50MHz, 16KB Flash | NXP

MC56F82313VLC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F82723VLC MC56F82723VLC - 32-bit DSC, 100MHz, 32KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F82723VLC - 32-bit DSC, 100MHz, 32KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F82723VLC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F82313VLC MC56F82723VLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 56800EX (32-bit DSC) 56800EX (32-bit DSC)
Core Architecture Harvard, 32-bit —
Maximum Core Frequency 50 MHz —
Program Flash Memory 16 KB (8K x 16) —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 32-LQFP (7x7 mm)
Số chân 32 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 12-bit 12-bit, up to 16 single-ended channels
PWM Outputs Yes (FlexTimer/eFlexPWM) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V (typical 3.3 V) —
I/O Voltage 3.3 V —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Maximum CPU Frequency — 100 MHz (100 MIPS)
Program Flash — 32 KB (16K x 16)
Unified RAM / Data — 6 KB
PWM Channels — Up to 8 (eFlexPWM with 250 ps resolution)
Analog Comparators — 4 (with 6-bit programmable DAC reference per comparator)
DAC References — 3 x 6-bit
SCI / UART Modules — 2
SPI Modules — 1
I2C Modules — 1 (queued)
Timers — FlexTimer + COP/Watchdog
Operating Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá