MC56F8245VLD vs MC56F8037VLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8245VLD bằng NXP Semiconductors và MC56F8037VLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8245VLD MC56F8245VLD - 16-Bit 60MHz DSC, 48KB Flash, 44-LQFP | NXP

MC56F8245VLD - 16-Bit 60MHz DSC, 48KB Flash, 44-LQFP | NXP

MC56F8245VLD ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8245VLD MC56F8037VLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Core 56800E (56800/DSP hybrid) —
CPU Architecture 16-bit Harvard-style —
Clock Frequency (max) 60 MHz —
Program Flash Memory 48 KB (24K x 16) —
RAM 6 KB (4 KB unified + 2 KB data/flash) 8 KB
Hộp 44-pin LQFP (10 x 10 mm), 0.8 mm pitch LQFP-64 (10x10 mm)
Supply Voltage (Vdd/Vdda) 3.0 V to 3.6 V —
ADC Dual 12-bit, up to 200 ns conversion / 3 MSPS Dual 12-bit, 4 microsecond conversion
PWM Channels 6 (Enhanced FlexPWM) —
Comparators 2 on-chip analog —
CAN 1 x CAN 2.0 A/B —
Serial Interfaces 2 x SCI/UART, 1 x SPI, 1 x I2C —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40C to +105C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family MC56F824x / 56F8xxx DSC —
Lead-Free / RoHS Yes, RoHS compliant —
Core Architecture — 56800E (16-bit dual Harvard, 3 execution units)
Core Clock Speed — 32 MHz maximum
Flash Memory — 64 KB (32K x 16)
Operating Voltage — 3.0 V to 3.6 V
PWM Modules — Dual high-speed PWM
Analog Comparators — 2
Timers — 4 x 16-bit
Communication Interfaces — SPI, I2C, UART, CAN
Trạng thái RoHS — Compliant
CRC Accelerator — Yes (hardware)
Quadrature Decoder — Yes
Flash Data Retention — 20 years (less than 100 program/erase cycles)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá