MC56F8245VLD vs MCF51AC256BVLKE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC56F8245VLD bằng NXP Semiconductors và MCF51AC256BVLKE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC56F8245VLD - 16-Bit 60MHz DSC, 48KB Flash, 44-LQFP | NXP
MC56F8245VLD ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MCF51AC256BVLKE - ColdFire V1 MCU 256KB Flash 50MHz | NXP LQFP-80
MCF51AC256BVLKE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC56F8245VLD | MCF51AC256BVLKE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Core | 56800E (56800/DSP hybrid) | ColdFire V1 (32-bit RISC) |
| CPU Architecture | 16-bit Harvard-style | — |
| Clock Frequency (max) | 60 MHz | — |
| Program Flash Memory | 48 KB (24K x 16) | 256 KB |
| RAM | 6 KB (4 KB unified + 2 KB data/flash) | — |
| Hộp | 44-pin LQFP (10 x 10 mm), 0.8 mm pitch | 80-pin LQFP (14x14 mm) |
| Supply Voltage (Vdd/Vdda) | 3.0 V to 3.6 V | — |
| ADC | Dual 12-bit, up to 200 ns conversion / 3 MSPS | 12-bit SAR, up to 16 channels |
| PWM Channels | 6 (Enhanced FlexPWM) | — |
| Comparators | 2 on-chip analog | — |
| CAN | 1 x CAN 2.0 A/B | — |
| Serial Interfaces | 2 x SCI/UART, 1 x SPI, 1 x I2C | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (LQFP, gull-wing) |
| Family | MC56F824x / 56F8xxx DSC | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes, RoHS compliant | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 50 MHz |
| SRAM | — | 32 KB |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +105 °C (industrial) |
| GPIO Count | — | Up to 69 |
| ADC Conversion Time | — | 2.5 µs minimum |
| SCI (UART) Modules | — | 3 |
| SPI Modules | — | 2 |
| I2C Modules | — | 2 |
| Timers / PWM | — | FlexTimer (FTM) modules with PWM |
| Touch Sensing Interface | — | TSI, up to 16 channels |
| Low-Power Modes | — | Stop, Wait with peripheral wake-up |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Đông trùng haogen | — | Compliant |