MC56F8246MLF vs MC56F8256VLF So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8246MLF bằng NXP Semiconductors và MC56F8256VLF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8246MLF MC56F8246MLF - 16-bit 56800E DSC, 48KB Flash, 60MHz | NXP

MC56F8246MLF - 16-bit 56800E DSC, 48KB Flash, 60MHz | NXP

MC56F8246MLF ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC56F8256VLF MC56F8256VLF - 60MHz 16-Bit DSC, 64KB Flash | NXP

MC56F8256VLF - 60MHz 16-Bit DSC, 64KB Flash | NXP

MC56F8256VLF ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8246MLF MC56F8256VLF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture 56800E (16-bit DSC) 56800E RISC-based architecture
Core Clock Frequency 60 MHz (60 MIPS) —
Bit Width 16-bit —
Program Memory (Flash) 48 KB (24K x 16) —
RAM Size 6 KB (3K x 16) —
Number of I/O 39 —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP, 7x7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Oscillator Type Internal —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full range, industrial -40C to +105C typical] —
Packaging Tray —
Peripherals PWM, 12-bit ADC, QSCI, QSPI, GPIO, timers —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời End of Life (NXP discontinuance notice issued) End of Life
Family MC56F825x / MC56F824x 56800E DSC —
Product Type — 16-bit Digital Signal Controller (DSC)
Processor Core — 56800E core
Operating Frequency — 60 MHz
Flash Memory — 64 KB
Flash Organization — 32K x 16
Instruction Width — 16-bit
Điện áp cung cấp hoạt động — 3 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Application Category — Power conversion and motor control
Product Family — MC56F825x/MC56F824x
Manufacturer — NXP Semiconductors
Distributor Inventory Signal — DigiKey listing states buy now and ships today
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Status — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá