MC56F8246MLF vs MC56F8347VVFE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8246MLF bằng NXP Semiconductors và MC56F8347VVFE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8246MLF MC56F8246MLF - 16-bit 56800E DSC, 48KB Flash, 60MHz | NXP

MC56F8246MLF - 16-bit 56800E DSC, 48KB Flash, 60MHz | NXP

MC56F8246MLF ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8246MLF MC56F8347VVFE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Architecture 56800E (16-bit DSC) 56800E 16-bit Digital Signal Controller
Core Clock Frequency 60 MHz (60 MIPS) —
Bit Width 16-bit —
Program Memory (Flash) 48 KB (24K x 16) —
RAM Size 6 KB (3K x 16) 12 KB (6K x 16)
Number of I/O 39 76
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: exact VDD range]
Oscillator Type Internal External
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full range, industrial -40C to +105C typical] —
Packaging Tray Tray
Peripherals PWM, 12-bit ADC, QSCI, QSPI, GPIO, timers —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listings)
Trạng thái vòng đời End of Life (NXP discontinuance notice issued) —
Family MC56F825x / MC56F824x 56800E DSC —
Core Frequency (Max) — 60 MHz
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 128 KB (64K x 16)
Hộp / Vỏ — 160-MAPBGA (15x15 mm)
ADC — 12-bit integrated
Communication Interfaces — SSI, SPI, dual SCI (UART)
PWM Outputs — Yes (motor-control peripherals)
Timers — Quad Timer module
Debug Interface — JTAG / OnCE
Pitch — [DATA_NEEDED: BGA ball pitch]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial temp grade range]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá