MC56F82723VLC vs MC56F8322MFAE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F82723VLC bằng NXP Semiconductors và MC56F8322MFAE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F82723VLC MC56F82723VLC - 32-bit DSC, 100MHz, 32KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F82723VLC - 32-bit DSC, 100MHz, 32KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F82723VLC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8322MFAE MC56F8322MFAE - 60MHz 56800E DSC, 32KB Flash | NXP LQFP-48

MC56F8322MFAE - 60MHz 56800E DSC, 32KB Flash | NXP LQFP-48

MC56F8322MFAE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F82723VLC MC56F8322MFAE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core 56800EX (32-bit DSC) 56800E
Maximum CPU Frequency 100 MHz (100 MIPS) —
Program Flash 32 KB (16K x 16) —
Unified RAM / Data 6 KB —
ADC 12-bit, up to 16 single-ended channels —
PWM Channels Up to 8 (eFlexPWM with 250 ps resolution) —
Analog Comparators 4 (with 6-bit programmable DAC reference per comparator) —
DAC References 3 x 6-bit —
SCI / UART Modules 2 —
SPI Modules 1 —
I2C Modules 1 (queued) —
Timers FlexTimer + COP/Watchdog —
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Sustained Throughput — 60 MIPS
Program Memory Size — 32 KB (16K x 16) Flash
Điện áp cung cấp hoạt động — 2.5 V core / 3.3 V I/O
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (automotive grade)
Temperature Grade — Automotive
Number of I/Os — 21
Communication Interfaces — CAN, SCI, SPI
Architecture — Harvard, 3 execution units, up to 6 ops/cycle
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá