MC56F82723VLC vs MC56F8346VFVER2 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F82723VLC bằng NXP Semiconductors và MC56F8346VFVER2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F82723VLC MC56F82723VLC - 32-bit DSC, 100MHz, 32KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F82723VLC - 32-bit DSC, 100MHz, 32KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F82723VLC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8346VFVER2 MC56F8346VFVER2 - 16-Bit 60MHz DSC, 128KB Flash | NXP

MC56F8346VFVER2 - 16-Bit 60MHz DSC, 128KB Flash | NXP

MC56F8346VFVER2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F82723VLC MC56F8346VFVER2
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 56800EX (32-bit DSC) —
Maximum CPU Frequency 100 MHz (100 MIPS) 60 MHz (60 MIPS)
Program Flash 32 KB (16K x 16) —
Unified RAM / Data 6 KB —
ADC 12-bit, up to 16 single-ended channels 4x 12-bit (quad 4-pin mux, simultaneous sampling)
PWM Channels Up to 8 (eFlexPWM with 250 ps resolution) —
Analog Comparators 4 (with 6-bit programmable DAC reference per comparator) —
DAC References 3 x 6-bit —
SCI / UART Modules 2 —
SPI Modules 1 —
I2C Modules 1 (queued) —
Timers FlexTimer + COP/Watchdog —
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — 56800E (16-bit DSC)
Instruction Set — CISC
Bề rộng đường dữ liệu — 16-bit
Program Flash Memory — 128 KB (64K x 16)
Program Memory Size — 136 KB (68K x 16)
RAM Size — 6K x 16 (12 KB)
Number of I/O Pins — 62
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Quadrature Decoders — 2x 4-input
Communication Interfaces — SCI, SPI, I2C, CAN 2.0B
Oscillator Type — External
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá