MC56F82748VLH vs MK22FN512VLH12 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F82748VLH bằng NXP Semiconductors và MK22FN512VLH12 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F82748VLH MC56F82748VLH - 32-bit DSC, 56800EX, 64KB Flash, LQFP-64 | NXP

MC56F82748VLH - 32-bit DSC, 56800EX, 64KB Flash, LQFP-64 | NXP

MC56F82748VLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK22FN512VLH12 MK22FN512VLH12 - Kinetis K22 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | NXP

MK22FN512VLH12 - Kinetis K22 120MHz Cortex-M4F MCU 512KB Flash | NXP

MK22FN512VLH12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F82748VLH MK22FN512VLH12
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 56800EX (32-bit DSP/MCU hybrid) —
Maximum CPU Frequency 100 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB —
RAM Size 8 KB (4K x 16) 128 KB
Supply Voltage (Vcc/Vdd) 2.7 V to 3.6 V —
ADC 16-ch x 12-bit, up to 3 MSPS 12-bit SAR
DAC 2 x 12-bit —
PWM Outputs Up to 12 (FlexTimer modules) —
On-chip Op-Amps 2 —
Comparators 2 —
Communication Interfaces QSPI, I2C, 2x SCI/UART, CAN-FD —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40 C to +105 C
Hộp 64-pin LQFP (VLH), 10x10 mm 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-M4F
Core Size — 32-bit
Core Frequency — 120 MHz
Program Memory Size — 512 KB (512K x 8)
Program Memory Type — FLASH
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count for LQFP-64]
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V
USB — USB 2.0 Full-Speed Device/Host/OTG with on-chip PHY
Floating Point Unit — Yes (single-precision IEEE-754)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá